richard phillips feynman

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Richard Phillips Feynman (1918-1988) một nhà vật người Mỹ, nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho lý thuyết tương tác giữa photon electron (điện động lực học lượng tử). Ông cũng được biết đến qua các biểu đồ Feynman, một công cụ trực quan hóa các tương tác hạt trong vật hạt nhân lượng tử.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feynman technique": Kỹ thuật Feynman, một phương pháp học tập hiệu quả dựa trên việc giải thích một khái niệm phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản.

    • Sử dụng kỹ thuật Feynman, bạn có thể hiểu sâu bất kỳ chủ đề nào bằng cách dạy lại cho người khác.
  • "Feynman diagram": Biểu đồ Feynman, một sơ đồ trực quan hóa các tương tác giữa các hạt hạ nguyên tử.

    • Các biểu đồ Feynman giúp các nhà vật tính toán xác suất của các tương tác hạt.
Biến thể từ gần giống
  • Feynman (danh từ riêng): Tên gọi tắt thường dùng để chỉ Richard Phillips Feynman.

    • Feynman một trong những nhà vật ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.
  • Feynmanesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Feynman, thường chỉ sự dí dỏm, sáng tạo giản dị trong giảng dạy.

    • Bài giảng của ông phong cách Feynmanesque, vừa sâu sắc vừa dễ hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lý thuyết: Một người nghiên cứu các lý thuyết vật , nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp nào thay thế hoàn toàn tên riêng "Richard Phillips Feynman".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ riêng chỉ một người.
Thành ngữ liên quan
  • "The Feynman method": Một cách tiếp cận học tập giải quyết vấn đề dựa trên sự đơn giản hóa trực giác.
    • Áp dụng phương pháp Feynman, ông đã giải thích được những khái niệm vật phức tạp nhất cho công chúng.